
Câu hỏi "làm phần mềm này hết bao nhiêu" gần như không trả lời được qua điện thoại, và bất kỳ ai trả lời ngay cũng đang đoán. Nhưng có thể nói rõ cái gì làm giá tăng, để bạn tự ước lượng và đọc được báo giá của bất kỳ đơn vị nào.
Giá không tính theo số màn hình
Nhiều báo giá liệt kê "20 màn hình × giá mỗi màn hình". Cách tính này sai về bản chất: một màn hình danh sách khách hàng và một màn hình tính lương theo ca, thưởng doanh số, phụ cấp có độ phức tạp chênh nhau vài chục lần.
Chi phí thật đến từ số quy tắc nghiệp vụ phải mã hoá và số trạng thái dữ liệu có thể rơi vào. Một đơn hàng có 4 trạng thái thì dễ; có 11 trạng thái với các nhánh huỷ, trả một phần, đổi hàng, xuất lại hoá đơn thì khó gấp bội.
Sáu yếu tố đẩy giá lên
| Yếu tố | Vì sao tốn | Mức ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Số nghiệp vụ độc lập | Mỗi nghiệp vụ là một bộ quy tắc, một bộ kiểm thử | Rất lớn |
| Tích hợp hệ thống khác | Phụ thuộc chất lượng tài liệu và độ ổn định của bên kia | Lớn, khó lường |
| Chuyển dữ liệu cũ | Làm sạch, ánh xạ, đối chiếu — không tự động hoá hết được | Lớn |
| Phân quyền chi tiết | Quyền theo chi nhánh, theo trường dữ liệu, theo trạng thái | Trung bình đến lớn |
| Ứng dụng di động | Thêm một nền tảng là thêm một chu kỳ phát triển và kiểm thử | Lớn |
| Chạy được khi mất mạng | Phải xử lý đồng bộ và xung đột dữ liệu | Lớn |
Hai dòng cuối là chỗ hay bị nhắc qua loa lúc khảo sát rồi thành tranh chấp lúc nghiệm thu. Nếu bạn cần app cho nhân viên hiện trường hoạt động ở nơi sóng yếu, hãy nói ngay từ buổi đầu — nó thay đổi cả kiến trúc chứ không phải thêm một tính năng.
Ba khoản không nằm trong giá phần mềm
- Hạ tầng vận hành. Máy chủ, tên miền, chứng chỉ, sao lưu, giám sát. Một hệ thống nội bộ cỡ vừa thường vài trăm nghìn tới vài triệu đồng mỗi tháng tuỳ tải và tuỳ yêu cầu sao lưu.
- Dịch vụ bên thứ ba. Hoá đơn điện tử, tin nhắn, chữ ký số, bản đồ, mô hình AI — mỗi thứ một hợp đồng riêng và thường tính theo lượng dùng.
- Thời gian của nhân viên bạn. Khảo sát, chạy thử, đào tạo, và giai đoạn làm việc gấp đôi khi chạy song song hai hệ thống. Đây là chi phí thật, chỉ là nó không nằm trên hoá đơn nào.
Trọn gói hay tính theo thời gian
| Hình thức | Hợp khi | Rủi ro của bạn |
|---|---|---|
| Trọn gói theo phạm vi | Phạm vi rõ, ít thay đổi trong lúc làm | Muốn đổi ý giữa chừng thì phải làm phụ lục và trả thêm |
| Tính theo thời gian | Phạm vi còn mở, vừa làm vừa điều chỉnh | Không có trần chi phí nếu không đặt hạn mức |
| Kết hợp: cố định phần lõi, linh hoạt phần mở rộng | Phần lớn dự án doanh nghiệp vừa và nhỏ | Cần định nghĩa rõ đâu là lõi ngay từ đầu |
SealCore báo giá trọn gói cố định sau buổi khảo sát, chia theo từng mốc bàn giao. Phát sinh ngoài phạm vi được báo giá trước khi làm chứ không cộng vào cuối dự án — điều này quan trọng hơn con số tổng, vì nó quyết định bạn có bị bất ngờ hay không.
Cách so sánh hai báo giá chênh nhau ba lần
Trước khi kết luận bên nào đắt, hãy đối chiếu sáu câu hỏi:
- 1Chuyển dữ liệu cũ có nằm trong giá không, hay là hạng mục tính riêng?
- 2Đào tạo bao nhiêu buổi, ở đâu, cho bao nhiêu nhóm người dùng?
- 3Bảo hành bao lâu, và bảo hành gồm những gì — chỉ sửa lỗi hay cả điều chỉnh nhỏ?
- 4Bàn giao mã nguồn và tài liệu có trong hợp đồng không?
- 5Sau bàn giao, sửa một biểu mẫu hay thêm một báo cáo tính phí thế nào?
- 6Ai chịu chi phí hạ tầng trong giai đoạn phát triển và sau khi bàn giao?
Rất thường xuyên, báo giá rẻ hơn ba lần là báo giá đã bỏ ra ngoài bốn trong sáu mục trên. Cộng đủ lại thì hai con số về gần nhau — chỉ khác là bên rẻ sẽ đưa hoá đơn bổ sung vào lúc bạn đã đi được nửa đường và khó quay lại.
Cần bàn cụ thể?
SealCore khảo sát tại doanh nghiệp bạn và báo giá trọn gói sau buổi đầu tiên — kể cả khi kết luận là bạn chưa cần viết phần mềm riêng.


